Lịch sử và sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ: Từ trào lưu đến xu hướng toàn cầu

1. Nguồn gốc và sự hình thành trên thế giới

Nông nghiệp hữu cơ, dù mới phổ biến trở lại vài thập kỷ gần đây, thực chất không phải là một khái niệm mới. Trước thế kỷ 20, phần lớn nền nông nghiệp trên thế giới đều vận hành theo lối “hữu cơ tự nhiên” – tức không dùng hóa chất, phân bón tổng hợp hay thuốc bảo vệ thực vật. Mọi hoạt động canh tác đều dựa vào quy luật mùa vụ, phân chuồng, phân xanh và lao động thủ công.

Sự ra đời của nông nghiệp hữu cơ hiện đại gắn liền với phản ứng chống lại hệ quả của cách mạng xanh – thời kỳ mà sản lượng nông nghiệp tăng vọt nhờ hóa chất và máy móc, nhưng đồng thời kéo theo ô nhiễm môi trường, suy thoái đất đai và rủi ro sức khỏe cho con người.

Một số dấu mốc đáng chú ý:

  • Năm 1924, triết gia người Áo Rudolf Steiner là người đầu tiên đưa ra khái niệm “canh tác sinh học – động lực học” (biodynamic farming), đặt nền tảng triết lý cho nông nghiệp hữu cơ hiện đại.
  • Năm 1940, nhà nông học người Anh Albert Howard công bố các nguyên lý sản xuất thực phẩm không dùng hóa chất, dựa trên quan sát hệ sinh thái đất.
  • Trong thập niên 1970–1980, phong trào nông nghiệp hữu cơ lan rộng tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản. Sự bùng nổ này là kết quả của các phong trào môi trường và tiêu dùng xanh.
  • Từ năm 1999, Liên đoàn các Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ Quốc tế (IFOAM) ban hành bộ tiêu chuẩn quốc tế cho nông nghiệp hữu cơ, từ đó định hình khung pháp lý và thị trường cho lĩnh vực này.

Ngày nay, nông nghiệp hữu cơ đã được công nhận là một trong những hướng đi bền vững cho tương lai. Theo FiBL & IFOAM (2024), thế giới có hơn 76 triệu ha đất canh tác hữu cơ, với các quốc gia dẫn đầu như Úc, Argentina, Tây Ban Nha, Pháp và Đức. Sản phẩm hữu cơ hiện diện trong hầu hết các hệ thống bán lẻ lớn, và thị trường thực phẩm hữu cơ toàn cầu đang được định giá hàng trăm tỷ USD mỗi năm.

2. Quá trình phát triển tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nông nghiệp hữu cơ xuất hiện tương đối muộn, bắt đầu được nhắc đến từ đầu những năm 2000, trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn và xuất khẩu nông sản vào các thị trường cao cấp ngày càng tăng.

Giai đoạn đầu (2000–2010), nông nghiệp hữu cơ chủ yếu do một số tổ chức phi chính phủ và dự án quốc tế khởi xướng. Các mô hình nhỏ lẻ tại Lâm Đồng, Hà Nội, Đồng Nai, Sóc Trăng… được hỗ trợ kỹ thuật nhằm tạo ra sản phẩm sạch cho thị trường nội địa và thử nghiệm xuất khẩu.

Từ năm 2017 trở đi, nông nghiệp hữu cơ bắt đầu được Chính phủ nhìn nhận như một định hướng chính thức. Một số cột mốc quan trọng:

  • Năm 2018, Chính phủ ban hành Nghị định 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ, lần đầu tiên đưa ra định nghĩa pháp lý, chính sách hỗ trợ và tiêu chuẩn chứng nhận cho hoạt động sản xuất hữu cơ.
  • Từ 2020, các địa phương như Quảng Trị, Lào Cai, Lâm Đồng, Hà Nam, Hậu Giang… có chính sách phát triển vùng canh tác hữu cơ gắn với du lịch sinh thái hoặc chuỗi siêu thị hữu cơ.
  • Cùng thời điểm, nhiều doanh nghiệp tư nhân như Vinamit, Tâm Thần Nông, Organica, VinEco (sau này sáp nhập thành Vinamilk Green Farm)… đẩy mạnh đầu tư, xây dựng thương hiệu và nâng tầm sản phẩm hữu cơ “made in Vietnam”.

Hiện nay, theo Bộ NN&PTNT, diện tích đất canh tác hữu cơ tại Việt Nam đạt khoảng 180.000 ha (2023), đứng thứ 5 ở châu Á và top 10 thế giới về tốc độ tăng trưởng. Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn còn khá khiêm tốn so với tổng diện tích nông nghiệp cả nước.

3. Xu hướng và tương lai

Sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam và trên thế giới đang chịu tác động bởi ba xu hướng lớn: người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, yêu cầu khắt khe từ các thị trường xuất khẩu, và áp lực giảm phát thải trong sản xuất nông nghiệp. Đây cũng là động lực để các mô hình hữu cơ chuyển từ quy mô nhỏ lẻ sang quy mô vùng – với sự tham gia của hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.

Dù còn nhiều thách thức như chi phí chứng nhận cao, kỹ thuật khó tiếp cận và thị trường nội địa còn hạn chế, nông nghiệp hữu cơ đang từng bước khẳng định vị thế như một phần không thể thiếu trong chiến lược nông nghiệp xanh – bền vững – sinh thái.

Kết luận

Lịch sử nông nghiệp hữu cơ là minh chứng cho khả năng con người quay trở lại với tự nhiên mà không từ bỏ tiến bộ. Từ chỗ bị xem là lạc hậu, mô hình này đã chứng minh rằng sự kiên trì, hiểu biết sinh thái và đạo đức sản xuất có thể tạo ra một nền nông nghiệp vừa nuôi sống, vừa gìn giữ hành tinh. Tại Việt Nam, hành trình này tuy mới bắt đầu, nhưng đã và đang mở ra cơ hội lớn cho những người làm nông có tâm và có tầm – vì một nền nông nghiệp không chỉ nuôi sống hiện tại, mà còn gieo mầm cho tương lai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *